runway safety area

/ˈrənˌweɪ ˈseɪfti ˈɛriə/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "runway safety area". Phiên âm /ˈrənˌweɪ ˈseɪfti ˈɛriə/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "runway safety area" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “runway safety area” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish